fashion industry

fashion industry

The fashion industry showcases its latest designs on the runway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành công nghiệp thời trang: "fashion industry" chỉ toàn bộ các hoạt động kinh tế, doanh nghiệp cá nhân liên quan đến việc thiết kế, sản xuất, tiếp thị bán quần áo, phụ kiện thời trang. Ngành này bao gồm các nhà thiết kế, nhà sản xuất, cửa hàng bán lẻ, tạp chí thời trang, các sự kiện như tuần lễ thời trang.
dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp thời trang một ngành kinh doanh toàn cầu trị giá hàng tỷ đô la.)
  • (Nhiều nhà thiết kế trẻ mơ ước được làm việc trong ngành công nghiệp thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the fashion industry": một phần của ngành công nghiệp thời trang.

    • She has been part of the fashion industry for over a decade. ( ấy đã là một phần của ngành công nghiệp thời trang trong hơn một thập kỷ.)
  • "the impact of the fashion industry on the environment": tác động của ngành công nghiệp thời trang đến môi trường.

    • The impact of the fashion industry on the environment is a growing concern. (Tác động của ngành công nghiệp thời trang đến môi trường một mối quan tâm ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fashion (danh từ): thời trang, phong cách ăn mặc.

    • She follows the latest fashion trends. ( ấy theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất.)
  • Fashionable (tính từ): hợp thời trang, thời thượng.

    • This dress is very fashionable this season. (Chiếc váy này rất thời thượng trong mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Garment industry: ngành công nghiệp may mặc.
  • Apparel sector: lĩnh vực quần áo, trang phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "fashion industry" một danh từ ghép, không phrasal verbs trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • High fashion: thời trang cao cấp, thường dành cho các thương hiệu sang trọng.

    • High fashion is often showcased at Paris Fashion Week. (Thời trang cao cấp thường được trình diễn tại Tuần lễ thời trang Paris.)
  • Fast fashion: thời trang nhanh, mô hình sản xuất quần áo giá rẻ với tốc độ nhanh.

    • Fast fashion has been criticized for its negative impact on the environment. (Thời trang nhanh đã bị chỉ trích tác động tiêu cực đến môi trường.)